Bạn đang tìm hiểu về cách dùng In Order To trong tiếng Anh và muốn nắm vững cấu trúc này để diễn đạt mục đích một cách rõ ràng, chính xác? “In order to” là một cụm từ hữu ích, thường xuất hiện trong cả văn viết và văn nói. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về định nghĩa, cấu trúc, vị trí và cách phân biệt “in order to” với các cụm từ tương tự, kèm theo bài tập vận dụng giúp bạn tự tin sử dụng.
“In Order To” là gì?
“In order to” là một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động. Nói một cách đơn giản, bạn dùng “in order to” khi muốn trả lời cho câu hỏi “Để làm gì?”. Cụm từ này giúp câu văn trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn, đặc biệt khi bạn muốn nhấn mạnh mục tiêu của hành động được đề cập. Việc hiểu rõ cách sử dụng In Order To sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả hơn.
Cấu trúc chi tiết của “In Order To”
Để sử dụng “in order to” một cách chính xác, bạn cần nắm vững các cấu trúc cơ bản của nó, bao gồm dạng khẳng định và dạng phủ định. Cả hai dạng đều rất phổ biến và có vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa.
Cấu trúc khẳng định: In order to + V-inf
Đây là dạng phổ biến nhất của “in order to”. Theo sau “in order to” luôn là một động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
Công thức: S + V + (O) + in order to + V-inf + (O)
Ví dụ:
- She studies hard in order to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
- He woke up early in order to catch the first bus. (Anh ấy dậy sớm để bắt chuyến xe buýt đầu tiên.)
Cấu trúc phủ định: In order not to + V-inf
Khi muốn diễn tả mục đích là không làm một việc gì đó, chúng ta sử dụng dạng phủ định “in order not to”.
Công thức: S + V + (O) + in order not to + V-inf + (O)
Ví dụ:
- We should wear masks in order not to spread the virus. (Chúng ta nên đeo khẩu trang để không làm lây lan virus.)
- She spoke quietly in order not to wake the baby. (Cô ấy nói khẽ để không đánh thức em bé.)
Để có thêm thông tin về các thiết bị công nghệ hỗ trợ học tập, bạn có thể tham khảo tại maytinhgiaphat.vn.
Vị trí của “In Order To” trong câu
Cụm từ “in order to” có thể đứng ở những vị trí khác nhau trong câu, tùy thuộc vào ý muốn nhấn mạnh của người nói hoặc người viết.
Xem Thêm Bài Viết:
- Cách Tải Máy Tính Casio Về Máy Tính Đơn Giản, Chi Tiết
- Cách Sửa Máy Tính Bị Lỗi Hiệu Quả và Toàn Diện
- Khắc phục Lỗi Máy In Báo Deep Sleep Hiệu Quả
- Xây dựng cấu hình máy tính cũ: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z
- Chính sách bảo hành máy in Canon chi tiết
Thông thường, “in order to” đứng giữa câu, sau mệnh đề chính để chỉ mục đích của hành động trong mệnh đề đó.
Ví dụ: He saved money in order to buy a new car. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới.)
Tuy nhiên, “in order to” cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh hơn vào mục đích. Khi đó, sau cụm “in order to + V-inf”, chúng ta cần có dấu phẩy (,) trước khi đến mệnh đề chính.
Ví dụ: In order to buy a new car, he saved money. (Để mua một chiếc xe hơi mới, anh ấy đã tiết kiệm tiền.)
Dạng phủ định “in order not to” cũng có thể đứng đầu câu tương tự.
Ví dụ: In order not to be late, she set multiple alarms. (Để không bị trễ, cô ấy đã đặt nhiều báo thức.)
Phân biệt “In Order To”, “So As To” và “To V-inf”
Ngoài “in order to”, tiếng Anh còn có “so as to” và “to V-inf” (động từ nguyên mẫu có “to”) cũng được dùng để diễn tả mục đích.
- Giống nhau: Cả ba cấu trúc “in order to + V-inf”, “so as to + V-inf” và “to + V-inf” đều có nghĩa là “để, để mà, nhằm mục đích” làm gì đó.
- Ví dụ: I study English to get a good job. = I study English in order to get a good job. = I study English so as to get a good job. (Tôi học tiếng Anh để có một công việc tốt.)
- Khác nhau:
- Mức độ trang trọng: “In order to” và “so as to” thường được coi là trang trọng hơn “to V-inf”. Do đó, chúng thường được ưu tiên sử dụng trong văn viết học thuật hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng. “To V-inf” phổ biến hơn trong văn nói và các ngữ cảnh thân mật.
- Dạng phủ định: “In order not to” và “so as not to” là các dạng phủ định chuẩn. Mặc dù “not to V-inf” có tồn tại, nhưng nó ít được dùng để chỉ mục đích, đặc biệt là ở đầu câu. Trong trường hợp này, “in order not to” hoặc “so as not to” là lựa chọn tốt hơn.
- Ví dụ đúng: He hurried in order not to miss the train. (Anh ấy vội vã để không lỡ chuyến tàu.)
- Ví dụ đúng: He hurried so as not to miss the train.
- Ví dụ ít dùng/không tự nhiên khi chỉ mục đích: He hurried not to miss the train. (Thường người ta sẽ dùng các cấu trúc trên)
Bài tập vận dụng cách dùng In Order To
Để củng cố kiến thức về cách dùng In Order To, hãy hoàn thành bài tập sau. Hãy nối các câu ở cột A với các ý ở cột B, sử dụng “in order to” (hoặc “in order not to” khi cần thiết) để tạo thành câu hoàn chỉnh diễn tả mục đích.
| A | B |
|---|---|
| 1. I hurried. | a. I wanted to report that my car had been stolen. |
| 2. We took off our boots. | b. We didn’t want to get cold. |
| 3. I’m saving money. | c. I wanted to go abroad for a holiday. |
| 4. Lynn unplugged the phone. | d. I didn’t want to be late for the meeting. |
| 5. I phoned the police station. | e. I wanted to see the parade better. |
| 6. The staff are working on weekends. | f. We didn’t want to make the floors dirty. |
| 7. I stood on tiptoes. | g. She didn’t want to be interrupted while she was working. |
| 8. Ali often writes down the time and date of his appointment. | h. They want to complete the project in time. |
| 9. Tom turned on the radio. | i. He wanted to hear the football results. |
| 10. We wore warm clothes. | j. He doesn’t want to forget to go. |
Đáp án gợi ý:
- I hurried in order not to be late for the meeting. (Tôi đã vội vàng để không bị trễ cuộc họp.)
- We took off our boots in order not to make the floors dirty. (Chúng tôi cởi giày để không làm bẩn sàn nhà.)
- I’m saving money in order to go abroad for a holiday. (Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du lịch nước ngoài.)
- Lynn unplugged the phone in order not to be interrupted while she was working. (Lynn rút phích cắm điện thoại để không bị làm phiền khi đang làm việc.)
- I phoned the police station in order to report that my car had been stolen. (Tôi gọi cho đồn cảnh sát để báo rằng xe của tôi đã bị đánh cắp.)
- The staff are working on weekends in order to complete the project in time. (Nhân viên đang làm việc vào cuối tuần để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- I stood on tiptoes in order to see the parade better. (Tôi đã nhón chân để nhìn thấy đoàn diễu hành rõ hơn.)
- Ali often writes down the time and date of his appointment in order not to forget to go. (Ali thường ghi lại thời gian và ngày hẹn để không quên đi.)
- Tom turned on the radio in order to hear the football results. (Tom bật đài để nghe kết quả bóng đá.)
- We wore warm clothes in order not to get cold. (Chúng tôi mặc quần áo ấm để không bị lạnh.)
Hy vọng rằng qua những giải thích chi tiết và bài tập vận dụng, bạn đã hiểu rõ hơn về cách dùng In Order To. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày cũng như trong các bài viết học thuật. Chúc bạn học tốt!
