Chào bạn, nếu bạn đang tìm hiểu strike là gì và muốn đào sâu vào những ý nghĩa đa dạng mà từ này mang lại, bạn đã đến đúng nơi rồi đấy. Trong tiếng Anh, strike là một trong những từ có tần suất sử dụng cao và sở hữu một ‘gia tài’ nghĩa đen lẫn nghĩa bóng vô cùng phong phú. Hiểu rõ strike là gì không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Bài viết này, được cập nhật vào năm 2026, sẽ cùng bạn đi sâu phân tích từng lớp nghĩa của strike, từ gốc rễ cho đến những cách dùng phổ biến nhất, bao gồm cả dạng động từ, danh từ và các thành ngữ thú vị. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá hành trình của từ strike, từ những hành động vật lý đơn giản cho đến những sự kiện xã hội phức tạp.
Strike Là Gì? Phát Âm Và Các Dạng Thức Động Từ
Trước khi đi sâu vào ý nghĩa, chúng ta hãy cùng làm quen với cách phát âm và các dạng của từ strike.
Phát âm của ‘Strike’
Từ strike được phát âm là /straɪk/. Bạn có thể luyện tập phát âm để quen thuộc hơn với âm thanh của từ này.
Các Dạng Thức Động Từ Của ‘Strike’
Strike là một động từ bất quy tắc, và việc nắm vững các dạng của nó là cực kỳ quan trọng. Các dạng chính bao gồm:
- Nguyên mẫu (Infinitive): strike
- Quá khứ đơn (Simple Past): struck
- Quá khứ phân từ (Past Participle): struck (hoặc đôi khi là stricken, đặc biệt trong một số ngữ cảnh cổ điển hoặc khi dùng như tính từ, ví dụ: ‘poverty-stricken’)

Xem Thêm Bài Viết:
- Hướng dẫn chi tiết cách đăng ảnh lên Facebook trên máy tính
- Hướng dẫn quay màn hình máy tính Win 10 không cần phần mềm
- Màn hình máy tính không hiện biểu tượng: Hướng dẫn khắc phục toàn diện
- Cộng Trừ Nhân Chia Trên Máy Tính: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
- Kết Nối Playbook Với Máy Tính: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
Những Ý Nghĩa Chính Của ‘Strike’ Trong Tiếng Anh
Giờ đây, chúng ta sẽ đi vào phần quan trọng nhất: khám phá các ý nghĩa khác nhau của strike. Bạn sẽ ngạc nhiên trước sự linh hoạt của từ này!
1. Ý Nghĩa ‘Đánh, Đập, Va Chạm’ (Hành Động Vật Lý)
Đây là một trong những ý nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của strike, ám chỉ hành động tác động lực mạnh mẽ lên một vật thể hoặc người nào đó.
- Đánh một đòn, ra đòn:
Ví dụ: He struck the ball with all his might. (Anh ấy đánh quả bóng bằng tất cả sức lực của mình.)
Ví dụ: The boxer delivered a powerful strike. (Võ sĩ đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ.)
- Đập, gõ:
Ví dụ: She struck her hand on the table in frustration. (Cô ấy đập tay xuống bàn trong sự thất vọng.)
- Va vào, đâm vào (thường là bất ngờ):
Ví dụ: The ship struck an iceberg. (Con tàu đã đâm vào một tảng băng.)
Ví dụ: A falling branch struck him on the head. (Một cành cây rơi xuống đã va vào đầu anh ấy.)
- Sét đánh:
Ví dụ: Lightning struck the old tree. (Sét đánh vào cái cây cổ thụ.)
- Đồng hồ điểm giờ:
Ví dụ: The clock struck twelve. (Đồng hồ điểm mười hai giờ.)
- Châm lửa, quẹt lửa:
Ví dụ: He struck a match to light the candle. (Anh ấy quẹt một que diêm để đốt nến.)
2. Ý Nghĩa ‘Đình Công, Bãi Công’ (Hành Động Xã Hội)
Khi nói đến strike là gì trong ngữ cảnh xã hội, nó thường đề cập đến hành động ngừng làm việc tập thể của công nhân hoặc người lao động nhằm gây áp lực lên người sử dụng lao động để đòi hỏi quyền lợi. Strike có thể là động từ hoặc danh từ trong trường hợp này.
- Như một động từ:
Ví dụ: The workers decided to strike for higher wages. (Các công nhân quyết định đình công để đòi tăng lương.)
Ví dụ: They are threatening to strike if their demands are not met. (Họ đang đe dọa sẽ đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
- Như một danh từ:
Ví dụ: A national transport strike paralyzed the city. (Một cuộc đình công giao thông quốc gia đã làm tê liệt thành phố.)
Ví dụ: The union called for a strike. (Công đoàn đã kêu gọi một cuộc đình công.)
Đây là một trong những ý nghĩa mạnh mẽ và có tác động lớn trong đời sống, thường xuất hiện nhiều trên các bản tin thời sự hoặc trong các cuộc thảo luận về kinh tế – xã hội.
3. Ý Nghĩa ‘Gây Ấn Tượng, Gây Tác Động’
Strike còn được dùng để diễn tả việc một điều gì đó gây ấn tượng, tác động hoặc khiến ai đó cảm thấy như thế nào.
- Gây ấn tượng, có vẻ: (thường dùng với cụm ‘to strike someone as’)
Ví dụ: Her idea struck me as brilliant. (Ý tưởng của cô ấy khiến tôi cảm thấy rất xuất sắc.)
Ví dụ: He strikes me as a very honest person. (Anh ấy có vẻ là một người rất trung thực.)
- Gây ra cảm xúc mạnh mẽ:
Ví dụ: The news struck fear into their hearts. (Tin tức đã gieo rắc nỗi sợ hãi vào lòng họ.)
Ví dụ: His words struck a chord with the audience. (Lời nói của anh ấy đã chạm đến cảm xúc của khán giả.)
4. Ý Nghĩa ‘Tìm Thấy, Phát Hiện’
Trong một số ngữ cảnh, strike có thể ám chỉ hành động tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó, đặc biệt là những thứ có giá trị hoặc nguồn tài nguyên.
- Tìm thấy, phát hiện:
Ví dụ: The company hopes to strike oil in the new drilling site. (Công ty hy vọng sẽ tìm thấy dầu ở khu vực khoan mới.)
Ví dụ: They finally struck gold after years of searching. (Cuối cùng họ cũng tìm thấy vàng sau nhiều năm tìm kiếm.)
5. Ý Nghĩa ‘Đạt Được, Tạo Ra, Hình Thành’
Strike cũng được dùng để diễn tả việc đạt được một trạng thái, một thỏa thuận hoặc tạo ra một tư thế, một hình ảnh.
- Đạt được sự cân bằng, thỏa thuận:
Ví dụ: It’s important to strike a balance between work and life. (Điều quan trọng là phải đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
Ví dụ: The two parties managed to strike a deal. (Hai bên đã xoay sở để đạt được một thỏa thuận.)
- Tạo dáng:
Ví dụ: The model struck a dramatic pose for the camera. (Người mẫu tạo dáng ấn tượng trước máy ảnh.)
6. Ý Nghĩa ‘Tháo Dỡ, Hạ Xuống’
Một nghĩa ít phổ biến hơn nhưng vẫn quan trọng là strike có thể có nghĩa là tháo dỡ, hạ xuống hoặc gỡ bỏ một cái gì đó, thường là những cấu trúc tạm thời.
- Tháo dỡ, hạ xuống:
Ví dụ: We need to strike the tent before it rains. (Chúng ta cần tháo dỡ lều trước khi trời mưa.)
Ví dụ: The stage crew began to strike the set after the play. (Đoàn sân khấu bắt đầu tháo dỡ cảnh trí sau buổi biểu diễn.)
- Hạ cờ: (thường mang ý nghĩa đầu hàng)
Ví dụ: The defeated ship had to strike its flag. (Con tàu thất bại phải hạ cờ.)

Cách Chia Động Từ ‘Strike’ Trong Các Thì Tiếng Anh
Để sử dụng strike một cách chính xác, việc nắm rõ cách chia động từ này trong các thì là điều cần thiết. Như đã đề cập, strike là một động từ bất quy tắc.
Bảng Tổng Hợp Các Dạng Chia Của ‘Strike’
Dưới đây là bảng tổng hợp cách chia của strike trong một số thì phổ biến:
- Thì Hiện tại đơn:
- I/You/We/They: strike
- He/She/It: strikes
- Thì Hiện tại tiếp diễn:
- Am/Is/Are + striking
- Thì Quá khứ đơn:
- All subjects: struck
- Thì Quá khứ tiếp diễn:
- Was/Were + striking
- Thì Hiện tại hoàn thành:
- Have/Has + struck (hoặc stricken trong một số ngữ cảnh)
- Thì Quá khứ hoàn thành:
- Had + struck (hoặc stricken)
- Thì Tương lai đơn:
- Will + strike
- Thì Tương lai tiếp diễn:
- Will be + striking
- Thì Tương lai hoàn thành:
- Will have + struck (hoặc stricken)
Lưu Ý Về Quá Khứ Phân Từ ‘Stricken’
Mặc dù ‘struck’ là dạng quá khứ phân từ phổ biến nhất, ‘stricken’ vẫn được sử dụng, đặc biệt trong tiếng Anh cổ điển hơn hoặc khi strike được dùng theo nghĩa bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một điều gì đó (thường là bệnh tật, thảm họa, cảm xúc tiêu cực).
- Ví dụ: A city stricken by plague. (Một thành phố bị dịch bệnh hoành hành.)
- Ví dụ: He was stricken with grief. (Anh ấy bị bao trùm bởi nỗi đau buồn.)
Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường ngày nay, ‘struck’ là lựa chọn an toàn và chính xác hơn cho quá khứ phân từ.
Các Cụm Từ (Phrasal Verbs) Và Thành Ngữ Phổ Biến Với ‘Strike’
Để thực sự thành thạo strike là gì, bạn không thể bỏ qua các cụm động từ (phrasal verbs) và thành ngữ. Chúng sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và giàu sắc thái hơn.
Các Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)
- Strike out:
- Thất bại, không thành công (trong thể thao, kinh doanh). Ví dụ: He struck out on his first attempt. (Anh ấy thất bại trong lần thử đầu tiên.)
- Rời đi đột ngột hoặc nhanh chóng. Ví dụ: He suddenly struck out for the door. (Anh ấy đột ngột lao ra cửa.)
- Strike up:
- Bắt đầu một mối quan hệ, một cuộc trò chuyện, hoặc một bản nhạc. Ví dụ: She struck up a conversation with a stranger. (Cô ấy bắt chuyện với một người lạ.)
- Ví dụ: The band struck up a lively tune. (Ban nhạc bắt đầu chơi một giai điệu sôi động.)
- Strike down:
- Hạ gục, đánh ngã. Ví dụ: The disease struck him down at a young age. (Căn bệnh đã hạ gục anh ấy khi còn trẻ.)
- Bãi bỏ (một luật, một phán quyết). Ví dụ: The court struck down the controversial law. (Tòa án đã bãi bỏ luật gây tranh cãi.)
- Strike back:
- Phản công, trả đũa. Ví dụ: They decided to strike back against their oppressors. (Họ quyết định phản công lại những kẻ áp bức.)
- Strike at:
- Tấn công, nhắm vào. Ví dụ: He struck at his assailant with a stick. (Anh ấy vung gậy tấn công kẻ hành hung.)
Các Thành Ngữ (Idioms) Với ‘Strike’
- Strike while the iron is hot: ‘Rèn sắt khi còn nóng’, nghĩa là tận dụng cơ hội khi nó đến.
- Strike a blow for/against something: Làm điều gì đó để hỗ trợ hoặc chống lại một điều gì đó.
- Strike a happy medium: Đạt được một giải pháp dung hòa, một điểm giữa hợp lý.
- Strike gold: Tìm thấy thứ gì đó có giá trị lớn hoặc đạt được thành công lớn.
- Strike lucky: Gặp may mắn.
- Strike fear into someone: Gieo rắc nỗi sợ hãi cho ai đó.
- Strike a nerve: Chạm vào một chủ đề nhạy cảm, khiến ai đó khó chịu hoặc phản ứng mạnh.

Tổng Kết Về ‘Strike Là Gì’
Như bạn đã thấy, strike là gì không chỉ đơn thuần là một từ mà là cả một thế giới ý nghĩa phong phú. Từ hành động vật lý của việc ‘đánh’ hay ‘đập’, đến hành động xã hội của ‘đình công’, hay sự tinh tế của ‘gây ấn tượng’ và ‘đạt được thỏa thuận’, strike thực sự là một từ vựng đa năng.
Để sử dụng từ này một cách thành thạo, hãy luôn ghi nhớ các dạng động từ bất quy tắc của nó (strike – struck – struck/stricken) và luyện tập trong các ngữ cảnh khác nhau. Đừng ngại thử nghiệm với các cụm từ và thành ngữ mà chúng ta đã tìm hiểu. Việc này sẽ giúp bạn không chỉ hiểu được strike là gì mà còn tự tin áp dụng nó vào giao tiếp hàng ngày và trong công việc.
Hy vọng rằng với bài viết chuyên sâu này, bạn đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về strike là gì. Hãy tiếp tục khám phá thế giới tiếng Anh rộng lớn và làm chủ từng từ vựng nhé! Chúc bạn học tập hiệu quả vào năm 2026 và những năm tiếp theo.

